OPYxOPY sang VND:Chuyển đổi OPYx (OPY) sang Việt Nam đồng (VND)

OPY/VND: 1 OPY ≈ ₫131.06 VND

Lần cập nhật mới nhất:

OPYx Thị trường hôm nay

OPYx đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OPYx chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫131.06. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 OPY, tổng vốn hóa thị trường của OPYx tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của OPYx tính bằng VND đã tăng ₫0.4441, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OPYx tính bằng VND là ₫616.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫115.01.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPY sang VND

131.06+0.34%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPY sang VND là ₫131.06 VND, với sự thay đổi +0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OPY/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPY/VND trong ngày qua.

Giao dịch OPYx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OPY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OPY/-- Spot is $ and --, and OPY/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi OPYx sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi OPY sang VND

logo OPYxSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1OPY
131.06VND
2OPY
262.13VND
3OPY
393.2VND
4OPY
524.26VND
5OPY
655.33VND
6OPY
786.4VND
7OPY
917.46VND
8OPY
1,048.53VND
9OPY
1,179.6VND
10OPY
1,310.66VND
100OPY
13,106.68VND
500OPY
65,533.4VND
1,000OPY
131,066.8VND
5,000OPY
655,334.03VND
10,000OPY
1,310,668.07VND

Bảng chuyển đổi VND sang OPY

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo OPYx
1VND
0.007629OPY
2VND
0.01525OPY
3VND
0.02288OPY
4VND
0.03051OPY
5VND
0.03814OPY
6VND
0.04577OPY
7VND
0.0534OPY
8VND
0.06103OPY
9VND
0.06866OPY
10VND
0.07629OPY
100,000VND
762.96OPY
500,000VND
3,814.84OPY
1,000,000VND
7,629.69OPY
5,000,000VND
38,148.48OPY
10,000,000VND
76,296.96OPY

Bảng chuyển đổi số tiền OPY sang VND và VND sang OPY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OPY sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang OPY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OPYx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPY = $0 USD, 1 OPY = €0 EUR, 1 OPY = ₹0.44 INR, 1 OPY = Rp81.66 IDR, 1 OPY = $0.01 CAD, 1 OPY = £0 GBP, 1 OPY = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00112
logo BTCBTC
0.0000001736
logo ETHETH
0.0000044
logo XRPXRP
0.006659
logo USDTUSDT
0.01904
logo BNBBNB
0.00002229
logo SOLSOL
0.00009226
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
2.91
logo STETHSTETH
0.000004419
logo DOGEDOGE
0.08938
logo TRXTRX
0.05611
logo ADAADA
0.02322
logo LINKLINK
0.0008193
logo WBTCWBTC
0.0000001734
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OPYx (OPY) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng OPY của bạn

Nhập số lượng OPY của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OPYx hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OPYx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OPYx sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OPYx sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OPYx sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OPYx sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi OPYx sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide