NitroEXNTX sang VND:Chuyển đổi NitroEX (NTX) sang Việt Nam đồng (VND)

NTX/VND: 1 NTX ≈ ₫0.3908 VND

Lần cập nhật mới nhất:

NitroEX Thị trường hôm nay

NitroEX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NitroEX chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫0.3908. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NTX, tổng vốn hóa thị trường của NitroEX tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của NitroEX tính bằng VND đã tăng ₫0.000006254, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NitroEX tính bằng VND là ₫134.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.2623.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NTX sang VND

0.3908+0.0016%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NTX sang VND là ₫0.3908 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NTX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NTX/VND trong ngày qua.

Giao dịch NitroEX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NTX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, NTX/-- Spot is $ and --, and NTX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi NitroEX sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi NTX sang VND

logo NitroEXSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NTX
0.39VND
2NTX
0.78VND
3NTX
1.17VND
4NTX
1.56VND
5NTX
1.95VND
6NTX
2.34VND
7NTX
2.73VND
8NTX
3.12VND
9NTX
3.51VND
10NTX
3.9VND
1,000NTX
390.89VND
5,000NTX
1,954.47VND
10,000NTX
3,908.94VND
50,000NTX
19,544.71VND
100,000NTX
39,089.42VND

Bảng chuyển đổi VND sang NTX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo NitroEX
1VND
2.55NTX
2VND
5.11NTX
3VND
7.67NTX
4VND
10.23NTX
5VND
12.79NTX
6VND
15.34NTX
7VND
17.9NTX
8VND
20.46NTX
9VND
23.02NTX
10VND
25.58NTX
100VND
255.82NTX
500VND
1,279.11NTX
1,000VND
2,558.23NTX
5,000VND
12,791.18NTX
10,000VND
25,582.36NTX

Bảng chuyển đổi số tiền NTX sang VND và VND sang NTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NTX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VND sang NTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NitroEX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NTX = $0 USD, 1 NTX = €0 EUR, 1 NTX = ₹0 INR, 1 NTX = Rp0.25 IDR, 1 NTX = $0 CAD, 1 NTX = £0 GBP, 1 NTX = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00112
logo BTCBTC
0.0000001744
logo ETHETH
0.000004265
logo XRPXRP
0.006692
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002209
logo SOLSOL
0.00009279
logo USDCUSDC
0.01906
logo SMARTSMART
2.99
logo STETHSTETH
0.000004292
logo DOGEDOGE
0.08637
logo TRXTRX
0.05592
logo ADAADA
0.0228
logo LINKLINK
0.0008008
logo WBTCWBTC
0.0000001742
logo USDEUSDE
0.01904

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NitroEX (NTX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng NTX của bạn

Nhập số lượng NTX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NitroEX hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NitroEX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NitroEX sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NitroEX sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NitroEX sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NitroEX sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi NitroEX sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide