FreedomFDM sang IDR:Chuyển đổi Freedom (FDM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

FDM/IDR: 1 FDM ≈ Rp97.09 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Freedom Thị trường hôm nay

Freedom đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FDM chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp97.09. Với nguồn cung lưu hành là 0 FDM, tổng vốn hóa thị trường của FDM tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của FDM tính bằng IDR đã giảm Rp-10.53, biểu thị mức giảm -9.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDM tính bằng IDR là Rp705.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp93.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDM sang IDR

Rp97.09-9.91%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDM sang IDR là Rp97.09 IDR, với sự thay đổi -9.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FDM/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDM/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Freedom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FDM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FDM/-- Spot is $ and --, and FDM/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Freedom sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi FDM sang IDR

logo FreedomSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1FDM
97.09IDR
2FDM
194.19IDR
3FDM
291.29IDR
4FDM
388.39IDR
5FDM
485.49IDR
6FDM
582.59IDR
7FDM
679.69IDR
8FDM
776.79IDR
9FDM
873.89IDR
10FDM
970.98IDR
100FDM
9,709.89IDR
500FDM
48,549.46IDR
1,000FDM
97,098.93IDR
5,000FDM
485,494.69IDR
10,000FDM
970,989.39IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang FDM

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Freedom
1IDR
0.01029FDM
2IDR
0.02059FDM
3IDR
0.03089FDM
4IDR
0.04119FDM
5IDR
0.05149FDM
6IDR
0.06179FDM
7IDR
0.07209FDM
8IDR
0.08239FDM
9IDR
0.09268FDM
10IDR
0.1029FDM
10,000IDR
102.98FDM
50,000IDR
514.93FDM
100,000IDR
1,029.87FDM
500,000IDR
5,149.38FDM
1,000,000IDR
10,298.77FDM

Bảng chuyển đổi số tiền FDM sang IDR và IDR sang FDM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FDM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang FDM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Freedom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDM = $0.01 USD, 1 FDM = €0.01 EUR, 1 FDM = ₹0.52 INR, 1 FDM = Rp96.31 IDR, 1 FDM = $0.01 CAD, 1 FDM = £0 GBP, 1 FDM = ฿0.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001776
logo BTCBTC
0.0000002803
logo ETHETH
0.000006987
logo XRPXRP
0.01077
logo USDTUSDT
0.03033
logo BNBBNB
0.00003536
logo SOLSOL
0.0001487
logo USDCUSDC
0.03033
logo SMARTSMART
4.85
logo STETHSTETH
0.000006989
logo DOGEDOGE
0.142
logo TRXTRX
0.0897
logo ADAADA
0.0368
logo LINKLINK
0.001301
logo WBTCWBTC
0.0000002797
logo USDEUSDE
0.03033

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Freedom (FDM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng FDM của bạn

Nhập số lượng FDM của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Freedom hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Freedom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Freedom sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Freedom sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Freedom sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Freedom sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Freedom sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide