FreedomFDM sang CNY:Chuyển đổi Freedom (FDM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

FDM/CNY: 1 FDM ≈ ¥0.04177 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Freedom Thị trường hôm nay

Freedom đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FDM chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.04177. Với nguồn cung lưu hành là 0 FDM, tổng vốn hóa thị trường của FDM tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của FDM tính bằng CNY đã giảm ¥-0.002275, biểu thị mức giảm -5.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDM tính bằng CNY là ¥0.3048, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04027.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDM sang CNY

¥0.04177-5.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDM sang CNY là ¥0.04177 CNY, với sự thay đổi -5.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FDM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Freedom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FDM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FDM/-- Spot is $ and --, and FDM/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Freedom sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi FDM sang CNY

logo FreedomSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1FDM
0.04CNY
2FDM
0.08CNY
3FDM
0.12CNY
4FDM
0.16CNY
5FDM
0.2CNY
6FDM
0.25CNY
7FDM
0.29CNY
8FDM
0.33CNY
9FDM
0.37CNY
10FDM
0.41CNY
10,000FDM
419.99CNY
50,000FDM
2,099.96CNY
100,000FDM
4,199.93CNY
500,000FDM
20,999.66CNY
1,000,000FDM
41,999.32CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang FDM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Freedom
1CNY
23.8FDM
2CNY
47.61FDM
3CNY
71.42FDM
4CNY
95.23FDM
5CNY
119.04FDM
6CNY
142.85FDM
7CNY
166.66FDM
8CNY
190.47FDM
9CNY
214.28FDM
10CNY
238.09FDM
100CNY
2,380.99FDM
500CNY
11,904.95FDM
1,000CNY
23,809.9FDM
5,000CNY
119,049.54FDM
10,000CNY
238,099.08FDM

Bảng chuyển đổi số tiền FDM sang CNY và CNY sang FDM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 FDM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang FDM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Freedom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDM = $0.01 USD, 1 FDM = €0.01 EUR, 1 FDM = ₹0.52 INR, 1 FDM = Rp96.31 IDR, 1 FDM = $0.01 CAD, 1 FDM = £0 GBP, 1 FDM = ฿0.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.1
logo BTCBTC
0.0006482
logo ETHETH
0.01615
logo XRPXRP
24.91
logo USDTUSDT
70.13
logo BNBBNB
0.08177
logo SOLSOL
0.344
logo USDCUSDC
70.15
logo SMARTSMART
11,229.94
logo STETHSTETH
0.01616
logo DOGEDOGE
328.4
logo TRXTRX
207.42
logo ADAADA
85.1
logo LINKLINK
3
logo WBTCWBTC
0.0006469
logo USDEUSDE
70.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Freedom (FDM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng FDM của bạn

Nhập số lượng FDM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Freedom hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Freedom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Freedom sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Freedom sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Freedom sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Freedom sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Freedom sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide